隕集

yǔn jí vẫn tập

Hán Việt: vẫn tập · Pinyin: yǔn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下落聚集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下落聚集。