隕零

yǔn líng vẫn linh

Hán Việt: vẫn linh · Pinyin: yǔn líng

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓草木凋谢零落; 死亡的婉称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓草木凋谢零落。 2.死亡的婉称。