隕顛 yǔn diān · vẫn điên Hán Việt: vẫn điên · Pinyin: yǔn diān Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 顛 (điên)Pinyinyǔn diānHán Việtvẫn điênCấu tạo隕 + 顛 · vẫn + điên nghĩa thành phần: vẫn + điên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陨坠﹔覆灭。Tân Hoa Tự Điển 1.陨坠﹔覆灭。