隕首
vẫn thủ
Hán Việt: vẫn thủ · Pinyin: yǔn shǒu
Tổng quan
hiến dâng cuộc đời làm hy sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui hiến dâng cuộc đời làm hy sinh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 犧牲生命。《文選.李密.陳情事表》:「猥以微賤,當侍東宮,非臣隕首所能上報。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掉脑袋;丧命虽陨首而不辞。
Eng
- CC-CEDICT to offer one's life in sacrifice
- Cihui to offer one's life in sacrifice