隕馘

yǔn guó vẫn quắc

Hán Việt: vẫn quắc · Pinyin: yǔn guó

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (quắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指战败被杀的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指战败被杀的人。