險世

xiǎn shì hiểm thế

Hán Việt: hiểm thế · Pinyin: xiǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险恶的世道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险恶的世道。