險人 xiǎn rén · hiểm nhân Hán Việt: hiểm nhân · Pinyin: xiǎn rén Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 人 (nhân)Pinyinxiǎn rénHán Việthiểm nhânCấu tạo險 + 人 · hiểm + nhân nghĩa thành phần: hiểm + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪恶的人。Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶的人。