險仄

xiǎn zè hiểm trắc

Hán Việt: hiểm trắc · Pinyin: xiǎn zè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崎岖而狭窄; 比喻艰难险阻; 阴险邪恶; 犹生涩﹐不常见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.崎岖而狭窄。 2.比喻艰难险阻。 3.阴险邪恶。 4.犹生涩﹐不常见。