險側

xiǎn cè hiểm trắc

Hán Việt: hiểm trắc · Pinyin: xiǎn cè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险恶邪僻; 谓用语用韵险怪冷僻; 偏颇﹐偏激。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险恶邪僻。 2.谓用语用韵险怪冷僻。 3.偏颇﹐偏激。