險刻

xiǎn kè hiểm khắc

Hán Việt: hiểm khắc · Pinyin: xiǎn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴险忌刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴险忌刻。