險勁

xiǎn jìn hiểm kính

Hán Việt: hiểm kính · Pinyin: xiǎn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 峻拔有力。多用以指书法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.峻拔有力。多用以指书法。