險句

xiǎn jù hiểm cú

Hán Việt: hiểm cú · Pinyin: xiǎn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用词艰涩和句法奇特的诗句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用词艰涩和句法奇特的诗句。

Eng

  • Cihui 險句 iǎnjù n. <lg.> a sentence with an unusual construction