險奧

xiǎn ào hiểm áo

Hán Việt: hiểm áo · Pinyin: xiǎn ào

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (áo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深险之区; 奇特深奥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深险之区。 2.奇特深奥。