險妒 xiǎn dù · hiểm đố Hán Việt: hiểm đố · Pinyin: xiǎn dù Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 妒 (đố)Pinyinxiǎn dùHán Việthiểm đốCấu tạo險 + 妒 · hiểm + đố nghĩa thành phần: hiểm + đố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴险妒忌。Tân Hoa Tự Điển 1.阴险妒忌。