險峰

xiǎn fēng hiểm phong

Hán Việt: hiểm phong · Pinyin: xiǎn fēng

Tổng quan

đỉnh núi hiểm trở | chiều cao cheo leo

Cấu tạo: (hiểm) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỉnh núi hiểm trở | chiều cao cheo leo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險峻的山峰。如:「奇萊山是臺灣著名的險峰,素有黑色奇萊之稱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高峻的山峰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻的山峰。

Eng

  • CC-CEDICT perilous peak|the lofty heights
  • Cihui perilous peak; the lofty heights