險工

xiǎn gōng hiểm công

Hán Việt: hiểm công · Pinyin: xiǎn gōng

Tổng quan

công trình nguy hiểm

Cấu tạo: (hiểm) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công trình nguy hiểm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容易发生危险的工程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.容易发生危险的工程。

Eng

  • Cihui 險工 iǎngōng n. dangerous section (of a dyke/embankment)