險巾

xiǎn jīn hiểm cân

Hán Việt: hiểm cân · Pinyin: xiǎn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹高冠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹高冠。