險德

xiǎn dé hiểm đức

Hán Việt: hiểm đức · Pinyin: xiǎn dé

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背弃道德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背弃道德。