險心

xiǎn xīn hiểm tâm

Hán Việt: hiểm tâm · Pinyin: xiǎn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侥幸的心理; 险恶的用心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侥幸的心理。 2.险恶的用心。