險急 hiểm cấp Hán Việt: hiểm cấp Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 急 (cấp)Hán Việthiểm cấpCấu tạo險 + 急 · hiểm + cấp nghĩa thành phần: hiểm + cấp Nghĩa EngCihui 險急 xiǎnjí s.v. urgent; critical