險怪

xiǎn guài hiểm quái

Hán Việt: hiểm quái · Pinyin: xiǎn guài

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出人意表﹐奇怪; 特指文字艰涩怪异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出人意表﹐奇怪。 2.特指文字艰涩怪异。