險情
hiểm tình
Hán Việt: hiểm tình · Pinyin: xiǎn qíng
Tổng quan
nguy hiểm | tình huống nguy hiểm
Nghĩa
Việt
- Cihui nguy hiểm | tình huống nguy hiểm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邪恶之心; 危险的情况。
- Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶之心。 2.危险的情况。
Eng
- CC-CEDICT peril|dangerous circumstance
- Cihui peril; dangerous circumstance