險戲
hiểm hí
Hán Việt: hiểm hí · Pinyin: xiǎn xì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"险巇"; 崎岖险恶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"险巇"。 2.崎岖险恶。
Eng
- Cihui 險戲 iǎnxì n. dangerous action; danger
Hán Việt: hiểm hí · Pinyin: xiǎn xì