險戰 xiǎn zhàn · hiểm chiến Hán Việt: hiểm chiến · Pinyin: xiǎn zhàn Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 戰 (chiến)Pinyinxiǎn zhànHán Việthiểm chiếnCấu tạo險 + 戰 · hiểm + chiến nghĩa thành phần: hiểm + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 险要之地的战斗。Tân Hoa Tự Điển 1.险要之地的战斗。