險手 xiǎn shǒu · hiểm thủ Hán Việt: hiểm thủ · Pinyin: xiǎn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 手 (thủ)Pinyinxiǎn shǒuHán Việthiểm thủCấu tạo險 + 手 · hiểm + thủ nghĩa thành phần: hiểm + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巧于作伪的人。Tân Hoa Tự Điển 1.巧于作伪的人。