險文 xiǎn wén · hiểm văn Hán Việt: hiểm văn · Pinyin: xiǎn wén Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 文 (văn)Pinyinxiǎn wénHán Việthiểm vănCấu tạo險 + 文 · hiểm + văn nghĩa thành phần: hiểm + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诬陷的奏章。Tân Hoa Tự Điển 1.指诬陷的奏章。