險易
hiểm dịch
Hán Việt: hiểm dịch · Pinyin: xiǎn yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吉凶; 险阻与平坦; 治乱; 偏指艰难困厄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.吉凶。 2.险阻与平坦。 3.治乱。 4.偏指艰难困厄。
Eng
- Cihui 險易 iǎnyì n. 1. degree of difficulty or easiness 2. disturbance and peace