險棋 xiǎn qí · hiểm kì Hán Việt: hiểm kì · Pinyin: xiǎn qí Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 棋 (kì)Pinyinxiǎn qíHán Việthiểm kìCấu tạo險 + 棋 · hiểm + kì nghĩa thành phần: hiểm + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下棋时关涉全局胜负的冒险的着数,借指冒险的或有风险的举措:企业并购是一步~。