險症

xiǎn zhèng hiểm chứng

Hán Việt: hiểm chứng · Pinyin: xiǎn zhèng

Tổng quan

bệnh nguy kịch

Cấu tạo: (hiểm) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh nguy kịch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 危殆難治的病症。《儒林外史》第六回:「那小孩子出起天花來,發了一天熱,醫生來看,說是個險症。」《通俗常言疏證.醫病.險症》引《凰求鳳劇》:「隨你甚麼險症,都醫得好。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危险的病症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.危险的病症。

Eng

  • CC-CEDICT critical illness
  • Cihui critical illness