險窄

xiǎn zhǎi hiểm trách

Hán Việt: hiểm trách · Pinyin: xiǎn zhǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (trách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险峻狭窄; 指作诗以僻字押韵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险峻狭窄。 2.指作诗以僻字押韵。