險竿

xiǎn gān hiểm can

Hán Việt: hiểm can · Pinyin: xiǎn gān

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂技名。爬上高竿﹐并在高竿上做各种杂技表演。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂技名。爬上高竿﹐并在高竿上做各种杂技表演。