險脆 xiǎn cuì · hiểm thúy Hán Việt: hiểm thúy · Pinyin: xiǎn cuì Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 脆 (thúy)Pinyinxiǎn cuìHán Việthiểm thúyCấu tạo險 + 脆 · hiểm + thúy nghĩa thành phần: hiểm + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓令人心惊胆颤。Tân Hoa Tự Điển 1.谓令人心惊胆颤。