險薄

xiǎn báo hiểm bạc

Hán Việt: hiểm bạc · Pinyin: xiǎn báo

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻薄无行; 谓时世衰乱﹐命运不佳; 谓民风浇薄﹐地方偏狭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻薄无行。 2.谓时世衰乱﹐命运不佳。 3.谓民风浇薄﹐地方偏狭。