險衣 xiǎn yī · hiểm y Hán Việt: hiểm y · Pinyin: xiǎn yī Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 衣 (y)Pinyinxiǎn yīHán Việthiểm yCấu tạo險 + 衣 · hiểm + y nghĩa thành phần: hiểm + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言奇装异服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言奇装异服。