險詖
hiểm bí
Hán Việt: hiểm bí · Pinyin: xiǎn bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"险陂"; 阴险邪僻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"险陂"。 2.阴险邪僻。
Eng
- Cihui 險詖 iǎnbì v.p. 1. vile; mean 2. fawning; obsequious
Hán Việt: hiểm bí · Pinyin: xiǎn bì