險語

xiǎn yǔ hiểm ngữ

Hán Việt: hiểm ngữ · Pinyin: xiǎn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耸人听闻的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耸人听闻的话。

Eng

  • Cihui 險語 iǎnyǔ n. startling remarks