險象

xiǎn xiàng hiểm tượng

Hán Việt: hiểm tượng · Pinyin: xiǎn xiàng

Tổng quan

hiện tượng nguy hiểm

Cấu tạo: (hiểm) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện tượng nguy hiểm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危险的征兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.危险的征兆。

Eng

  • Cihui 險象 xiǎnxiàng n. dangerous phenomenon; crisis