險遠 xiǎn yuǎn · hiểm viễn Hán Việt: hiểm viễn · Pinyin: xiǎn yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 遠 (viễn)Pinyinxiǎn yuǎnHán Việthiểm viễnCấu tạo險 + 遠 · hiểm + viễn nghĩa thành phần: hiểm + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓道路险阻遥远。Tân Hoa Tự Điển 1.谓道路险阻遥远。