險野 xiǎn yě · hiểm dã Hán Việt: hiểm dã · Pinyin: xiǎn yě Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 野 (dã)Pinyinxiǎn yěHán Việthiểm dãCấu tạo險 + 野 · hiểm + dã nghĩa thành phần: hiểm + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崎岖难行的原野。Tân Hoa Tự Điển 1.崎岖难行的原野。