險阸

xiǎn è hiểm ách

Hán Việt: hiểm ách · Pinyin: xiǎn è

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"险厄"; 指险要之处; 危险﹐险阻; 艰难困苦; 险恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"险厄"。 2.指险要之处。 3.危险﹐险阻。 4.艰难困苦。 5.险恶。