險隘
hiểm ải
Hán Việt: hiểm ải · Pinyin: xiǎn ài
Tổng quan
cửa ải hiểm yếu
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa ải hiểm yếu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 险而狭的关口扼守险隘,万夫莫入。
Eng
- Cihui 險隘 iǎn'ài* n. strategic pass; defile
Hán Việt: hiểm ải · Pinyin: xiǎn ài
cửa ải hiểm yếu