陪京

péi jīng bồi kinh

Hán Việt: bồi kinh · Pinyin: péi jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (kinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 首都以外,另建的第二國都。《文選.張衡.南都賦》:「陪京之南,居漢之陽。」也稱為「陪都」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背向洛阳。陪﹐通"倍"; 即陪都。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背向洛阳。陪﹐通"倍"。 2.即陪都。

Eng

  • Cihui 陪京 éijīng n. alternate/secondary/provisional capital