陪從 péi cóng · bồi tòng Hán Việt: bồi tòng · Pinyin: péi cóng Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 從 (tòng)Pinyinpéi cóngHán Việtbồi tòngCấu tạo陪 + 從 · bồi + tòng nghĩa thành phần: bồi + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侍从﹐随从。Tân Hoa Tự Điển 1.侍从﹐随从。