陪價 péi jià · bồi giá Hán Việt: bồi giá · Pinyin: péi jià Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 價 (giá)Pinyinpéi jiàHán Việtbồi giáCấu tạo陪 + 價 · bồi + giá nghĩa thành phần: bồi + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随从人员。Tân Hoa Tự Điển 1.随从人员。