陪廁

péi cè bồi xí

Hán Việt: bồi xí · Pinyin: péi cè

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (xí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正屋两侧的厢房; 谓随从和置身于帝王左右。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正屋两侧的厢房。 2.谓随从和置身于帝王左右。