陪哭

péi kū bồi khốc

Hán Việt: bồi khốc · Pinyin: péi kū

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (khốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陪同一起哭泣。如:「他站在母親身旁陪哭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代为他人助行哭礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代为他人助行哭礼。

Eng

  • Cihui 陪哭 éikū v. join in weeping