陪喫 bồi khiết Hán Việt: bồi khiết Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 喫 (khiết)Hán Việtbồi khiếtCấu tạo陪 + 喫 · bồi + khiết nghĩa thành phần: bồi + khiết Nghĩa EngCihui 陪吃 éichī v. accompany a guest at a dinner