陪塵 péi chén · bồi trần Hán Việt: bồi trần · Pinyin: péi chén Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 塵 (trần)Pinyinpéi chénHán Việtbồi trầnCấu tạo陪 + 塵 · bồi + trần nghĩa thành phần: bồi + trần