陪壅

bồi ủng

Hán Việt: bồi ủng

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (ủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陪壅 éiyōng v. 1. earth up (flowers/crops/etc.) 2. cultivate; foster; train; develop