陪夜 bồi dạ Hán Việt: bồi dạ Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 夜 (dạ)Hán Việtbồi dạCấu tạo陪 + 夜 · bồi + dạ nghĩa thành phần: bồi + dạ Nghĩa EngCihui 陪夜 éiyè* v.o. attend a patient at night; stay with a patient during the night